01881.2-00 STEGO VIET NAM
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Stego Viet Nam
Danh mục: Bộ chuyển đổi tín hiệu
Nhà cung cấp: 01881.2-00 STEGO VIET NAM
Xuất sứ:
01881.2-00 STEGO VIET NAM
-
Cơ chế lấy gió FPI hiệu quả: Được thiết kế để lắp đặt ở phần dưới của vỏ tủ để hút không khí mát từ bên ngoài vào, đẩy không khí nóng ra ngoài qua cửa thoát khí (thường kết hợp với lưới thoát gió dòng FPO).
-
Ngàm kẹp thông minh độc quyền (Ratchet push levers): Hệ thống lẫy kẹp xoay linh hoạt cho phép gá lắp nhanh chóng từ mặt trước tủ chỉ với thao tác ấn nhẹ, tương thích tuyệt đối với vách tủ dày từ 1mm đến 4mm mà không cần dùng đến ốc vít.
-
Tấm lọc bụi tiêu chuẩn G3: Màng lọc sợi tổng hợp có cấu trúc tăng dần theo chiều sâu (progressive), mang lại hiệu suất lọc bụi trung bình lên đến 84%, khả năng chịu nhiệt đến 100°C và kháng ẩm tuyệt đối.
-
Độ bền và độ an toàn cao: Khung vỏ làm bằng nhựa chịu nhiệt cao cấp đạt tiêu chuẩn chống cháy UL 94V-0 và kháng tia UV. Quạt chạy bằng ổ bi (ball bearing) cho tuổi thọ vận hành cực cao lên tới hàng chục nghìn giờ liên tục.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
| Hãng sản xuất | STEGO (Đức) |
| Mã sản phẩm | 01881.2-00 |
| Dòng sản phẩm | Filter Fan Plus (Dòng FPI 018) |
| Loại thiết bị | Quạt hút lọc bụi tủ điện (Filter Fan - Hướng hút gió vào) |
| Điện áp hoạt động | AC 230 V, 50 Hz |
| Lưu lượng gió tự do | 19 $m^3/h$ |
| Lưu lượng gió khi kèm lưới lọc | Khoảng 13 $m^3/h$ (khi kết hợp với lưới thoát khí dòng FPO 11881.0-30) |
| Dòng điện tiêu thụ | 100 mA |
| Công suất tiêu thụ | 12 W |
| Kích thước lỗ cắt tủ | 124 x 124 mm (+1 mm) |
| Kích thước tổng thể | 152 x 152 mm |
| Chiều sâu lắp đặt (Depth) | 66 mm |
| Độ ồn (theo tiêu chuẩn DIN EN ISO 3744) | 49 dB (A) |
| Loại quạt/ Ổ trục | Quạt trục (Axial fan) / Ổ bi (Ball bearing) |
| Tuổi thọ hoạt động L10 (tại 40°C) | 65.000 giờ liên tục |
| Tiêu chuẩn màng lọc | G3 (theo chuẩn DIN EN 779), hiệu suất giữ bụi trung bình $A_a$ 84% |
| Kiểu đấu nối | Khối đấu nối 2 cực dạng kẹp áp lực (cho tiết diện dây lên tới 2.5 mm²) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP54 / Cấp bảo vệ I (Có tiếp địa) |
| Nhiệt độ vận hành | -20°C đến +70°C (-4°F đến +158°F) |
| Trọng lượng | Khoảng 600 g |
| Chứng nhận tiêu chuẩn | VDE, UL, cUL, EAC, CE, RoHS |
LIST CODE
| Stego Vietnam/ Stego Việt Nam | Art. No.: 01881.2-00 Filter fan FPO 018 |
|
| Stego Vietnam/ Stego Việt Nam | Art. No.: 11881.0-30 Inlet Filter FPO 118 |
|
| Stego Vietnam/ Stego Việt Nam | Art. No.: 02051.0-00 Heater CREX 020, 230VAC, 50W, |


nhu@ansgroup.asia
0373238670