Mark-10 F1505-EM Frame Tester Vietnam
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: MARK-10 Vietnam
Danh mục: Thiết bị tự động hóa
Mark-10 F1505-EM Frame Tester Vietnam
-
Tích hợp hệ điều hành thông minh EasyMESUR®:
Điểm ưu việt lớn nhất của F1505-EM là hệ thống điều khiển tích hợp màn hình cảm ứng chạy phần mềm EasyMESUR®. Người vận hành có thể thiết lập cấu hình, chạy thử nghiệm, lưu trữ/xuất dữ liệu đồ họa và xuất báo cáo trực tiếp từ màn hình này mà không cần máy tính hay bộ chỉ thị lực (force gauge) rời đi kèm.
-
Tải trọng mạnh mẽ:
Khung có khả năng chịu tải lên tới $1,500\text{ lbF}$ ($6.7\text{ kN}$ / $680\text{ kgF}$), lý tưởng cho các ứng dụng kiểm tra độ bền kéo đứt, độ uốn, độ nén của vật liệu nặng, linh kiện ô tô, nhựa cứng hay bao bì công nghiệp.
-
Công nghệ FollowMe® độc quyền:
Hỗ trợ định vị đầu đo nhanh bằng tay. Bằng cách đẩy hoặc kéo nhẹ vào cảm biến lực, khung sẽ tự động di chuyển theo lực tay của bạn với tốc độ tỷ lệ thuận, giúp việc gá đặt mẫu thử trở nên trực quan, nhanh chóng và cực kỳ an toàn.
-
Tính linh hoạt cao thông qua nâng cấp phần mềm:
Khung máy được cung cấp sẵn gói dùng thử 160 giờ cho tất cả các tính năng nâng cao (như vẽ đồ thị, đo khoảng cách sâu, thiết lập chu kỳ nâng cao...). Bạn có thể mua mã kích hoạt (activation code) trực tuyến để mở khóa các tính năng này bất kỳ lúc nào mà không cần phải thay đổi hay mua mới phần cứng.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết nhất của khung thử nghiệm lực Mark-10 F1505-EM (phiên bản tiêu chuẩn):
## 1. Thông số đo lường & Vận hành
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Sức chứa tải trọng (Capacity) | $1,500\text{ lbF}$ / $6.7\text{ kN}$ / $680\text{ kgF}$ (Lưu ý: Giới hạn tải trọng giảm xuống còn $1,000\text{ lbF}$ [$4.5\text{ kN}$] khi chạy ở tốc độ trên $60\text{ in/min}$ [$1,525\text{ mm/min}$]) |
| Hành trình tối đa (Travel) | 32 in (813 mm) (Phiên bản thân ngắn F1505S-EM là 14.2 in [360 mm]) |
| Tốc độ tiêu chuẩn (Standard Speed) | $0.5 - 24\text{ in/min}$ ($10 - 600\text{ mm/min}$) |
| Tốc độ mở rộng (Optional Speed) | $0.001 - 70\text{ in/min}$ ($0.02 - 1,800\text{ mm/min}$) (Yêu cầu tùy chọn mở rộng tốc độ) |
| Độ chính xác tốc độ | $\pm0.2\%$ cài đặt (gần như không thay đổi khi chịu tải) |
| Độ chính xác lực (Load Accuracy) | Khung thử nghiệm đạt $\pm0.1\%$ trên toàn thang đo (Full Scale) |
| Độ chính xác khoảng cách | $\pm0.006\text{ in}$ ($\pm0.15\text{ mm}$) tại mọi mức tải hoặc vị trí (đã được bù trừ sai số cơ học tại nhà máy) |
| Độ phân giải khoảng cách | $0.001\text{ in}$ ($0.02\text{ mm}$) (Yêu cầu mua thêm chức năng đo khoảng cách EMF001-2) |
| Độ lặp công tắc hành trình | $\pm0.001\text{ in}$ ($0.03\text{ mm}$ |
LIST CODE
|
1 |
100% US Origin |
Mark-10 Vietnam |
Model: F1505-EM Frame Tester |
|
1 |
100% US Origin |
Mark-10 Vietnam |
Model: ES05 |
|
2 |
100% US Origin |
Mark-10 Vietnam |
Model: AC1060 |


nhu@ansgroup.asia
0373238670